| Nguồn gốc: | Trung Quốc |
|---|---|
| Hàng hiệu: | IZUMI |
| Chứng nhận: | ISO/TS16949 |
| Số mô hình: | 8-97102372-0 8971023720 |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu: | 10 |
| Giá bán: | Có thể thương lượng |
| chi tiết đóng gói: | Gói trung tính hoặc theo yêu cầu của khách hàng |
| Thời gian giao hàng: | 5-10 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | L/C,D/A |
| Khả năng cung cấp: | 1000/tháng |
| Làm nổi bật: | 8971023720 Van phanh xả,Isuzu 100P van phanh xả |
||
|---|---|---|---|
8-97102372-0 8971023720 van phanh xả cho Isuzu 100P
![]()
![]()
![]()
| 2005 | Isuzu | NPR | Xe tải thẳng cơ sở - Cab người lái thấp | 6.0L 5967CC 364Cu. In. V8 GAS OHV tự nhiên hút | Với bánh xe |
| 2005 | Isuzu | NPR | Xe tải thẳng cơ sở - khuynh hướng thấp | 5.2L 317Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 2005 | Isuzu | NPR | Xe tải thẳng cơ sở - khuynh hướng thấp | 6.0L 5967CC 364Cu. In. V8 GAS OHV tự nhiên hút | Với bánh xe |
| 2005 | Isuzu | NQR | Cơ sở | 5.2L 317Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 2005 | Isuzu | NQR | Xe tải thẳng cơ sở - Cab người lái thấp | 5.2L 317Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 2005 | Isuzu | NQR | Xe tải thẳng cơ sở - khuynh hướng thấp | 5.2L 317Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 2005 | Isuzu | NRR | Cơ sở | 5.2L 317Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 2004 | Isuzu | NPR | Cơ sở | 4.8L 290Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 2004 | Isuzu | NPR | Cơ sở | 6.0L 5967CC 364Cu. In. V8 GAS OHV tự nhiên hút | Với bánh xe |
| 2004 | Isuzu | NPR | Xe tải thẳng cơ sở - khuynh hướng thấp | 4.8L 290Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 2004 | Isuzu | NPR | Xe tải thẳng cơ sở - khuynh hướng thấp | 6.0L 5967CC 364Cu. In. V8 GAS OHV tự nhiên hút | Với bánh xe |
| 2004 | Isuzu | NQR | Cơ sở | 4.8L 290Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 2004 | Isuzu | NQR | Xe tải thẳng cơ sở - Cab người lái thấp | 4.8L 290Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 2004 | Isuzu | NQR | Xe tải thẳng cơ sở - khuynh hướng thấp | 4.8L 290Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 2003 | Isuzu | NPR | Cơ sở | 4.8L 290Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 2003 | Isuzu | NPR | Cơ sở | 5.7L 350Cu. In. V8 GAS OHV tự nhiên hút | Với bánh xe |
| 2003 | Isuzu | NPR | Cơ sở | 6.0L 5967CC 364Cu. In. V8 GAS OHV tự nhiên hút | Với bánh xe |
| 2003 | Isuzu | NPR | Xe tải thẳng cơ sở - khuynh hướng thấp | 4.8L 290Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 2003 | Isuzu | NPR | Xe tải thẳng cơ sở - khuynh hướng thấp | 5.7L 350Cu. In. V8 GAS OHV tự nhiên hút | Với bánh xe |
| 2003 | Isuzu | NPR | Xe tải thẳng cơ sở - khuynh hướng thấp | 6.0L 5967CC 364Cu. In. V8 GAS OHV tự nhiên hút | Với bánh xe |
| 2003 | Isuzu | NQR | Cơ sở | 4.8L 290Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 2003 | Isuzu | NQR | Xe tải thẳng cơ sở - Cab người lái thấp | 4.8L 290Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 2003 | Isuzu | NQR | Xe tải thẳng cơ sở - khuynh hướng thấp | 4.8L 290Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 2002 | Isuzu | NPR | Cơ sở | 4.8L 290Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 2002 | Isuzu | NPR | Cơ sở | 5.7L 350Cu. In. V8 GAS OHV tự nhiên hút | Với bánh xe |
| 2002 | Isuzu | NPR | Xe tải thẳng cơ sở - khuynh hướng thấp | 4.8L 290Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 2002 | Isuzu | NPR | Xe tải thẳng cơ sở - khuynh hướng thấp | 5.7L 350Cu. In. V8 GAS OHV tự nhiên hút | Với bánh xe |
| 2002 | Isuzu | NQR | Cơ sở | 4.8L 290Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 2002 | Isuzu | NQR | Xe tải thẳng cơ sở - Cab người lái thấp | 4.8L 290Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 2002 | Isuzu | NQR | Xe tải thẳng cơ sở - khuynh hướng thấp | 4.8L 290Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 2001 | Isuzu | NPR | Cơ sở | 4.8L 290Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 2001 | Isuzu | NPR | Cơ sở | 5.7L 350Cu. In. V8 GAS OHV tự nhiên hút | Với bánh xe |
| 2001 | Isuzu | NPR | Xe tải thẳng cơ sở - khuynh hướng thấp | 4.8L 290Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 2001 | Isuzu | NPR | Xe tải thẳng cơ sở - khuynh hướng thấp | 5.7L 350Cu. In. V8 GAS OHV tự nhiên hút | Với bánh xe |
| 2001 | Isuzu | NQR | Cơ sở | 4.8L 290Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 2001 | Isuzu | NQR | Xe tải thẳng cơ sở - khuynh hướng thấp | 4.8L 290Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 2000 | Isuzu | NPR | Cơ sở | 4.8L 290Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 2000 | Isuzu | NPR | Cơ sở | 5.7L 350Cu. In. V8 GAS OHV tự nhiên hút | Với bánh xe |
| 2000 | Isuzu | NPR | Xe tải thẳng cơ sở - khuynh hướng thấp | 4.8L 290Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 2000 | Isuzu | NPR | Xe tải thẳng cơ sở - khuynh hướng thấp | 5.7L 350Cu. In. V8 GAS OHV tự nhiên hút | Với bánh xe |