| Nguồn gốc: | Trung Quốc |
|---|---|
| Hàng hiệu: | IZUMI |
| Chứng nhận: | ISO/TS16949 |
| Số mô hình: | 8-97104020-0 8971040200 |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu: | 10 |
| Giá bán: | Có thể thương lượng |
| chi tiết đóng gói: | Gói trung tính hoặc theo yêu cầu của khách hàng |
| Thời gian giao hàng: | 5-10 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | L/C,D/A |
| Khả năng cung cấp: | 1000/tháng |
| Làm nổi bật: | 8971040200 Máy bơm thủy lực điều khiển điện,Máy bơm thủy lực Isuzu Power Steering |
||
|---|---|---|---|
| Tên phần: | Máy bơm tay lái | Phần số: | 8-97104020-0 |
|---|---|---|---|
| Mô hình động cơ: | 4ZD1 4ZE1 | Ứng dụng: | TFR TFS |
| Mã xe đạp: | 8944505642 | Vật liệu: | Thép |
| Màu sắc: | Màu đen | Tính năng: | Máy lái phụ trợ (N40) |
| Chức năng: | Phần hỗ trợ lái xe | Chất lượng: | Chất lượng cao |
| Điểm nổi bật: |
8971040200 ISUZU Phân tích ô tô,4ZE1 ISUZU Auto Parts,ISUZU Máy bơm tay lái |
||
8971040200 Máy bơm tay lái 4ZD1 4ZE1 Động cơ sử dụng dây đai pulley một rãnh ISUZU TFR Động cơ xăng sử dụng máy thu
Máy bơm điều khiển năng lượng thủy lực cho động cơ xăng ISUZU
| Tên phần |
PUMP ASM; OIL,P/S |
| Mô hình động cơ | 4ZD1; 4ZE1 |
| Chất lượng |
Chất lượng tốt |
| Hệ thống |
Điều khiển tay lái phụ; phía động cơ |
| Chức năng | Chuyển bánh lái dễ dàng hơn |
| Vị trí | Mặt trước của động cơ |
| Vật liệu | Sắt, cao su |
| Bao bì | Hộp carton và túi nhựa |
| Phần không. |
8-97104020-2; 8-97104020-1 8-97104020-0; 8-97357292-1 8-94450411-0; 8-94450411-1 8-94450411-2; 8-94450411-3 8-94450411-4; 8-94450411-5 |
| Thay thế phần số. |
8971040202 ; 8971040201 8971040200; 8973572921 8944504110; 8944504111 8944504112; 8944504113 8944504114; 8944504115 |
![]()
![]()
| 2000 | Isuzu | NQR | Cơ sở | 4.8L 290Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 2000 | Isuzu | NQR | Xe tải thẳng cơ sở - khuynh hướng thấp | 4.8L 290Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 1999 | Isuzu | NPR | Cơ sở | 4.8L 290Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 1999 | Isuzu | NPR | Cơ sở | 5.7L 350Cu. In. V8 GAS OHV tự nhiên hút | Với bánh xe |
| 1999 | Isuzu | NPR | Xe tải thẳng cơ sở - khuynh hướng thấp | 4.8L 290Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 1999 | Isuzu | NPR | Xe tải thẳng cơ sở - khuynh hướng thấp | 5.7L 350Cu. In. V8 GAS OHV tự nhiên hút | Với bánh xe |
| 1999 | Isuzu | NQR | Cơ sở | 4.8L 290Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 1999 | Isuzu | NQR | Xe tải thẳng cơ sở - khuynh hướng thấp | 4.8L 290Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 1998 | Isuzu | NPR | Cơ sở | 3.9L 236Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 1998 | Isuzu | NPR | Cơ sở | 4.8L 290Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 1998 | Isuzu | NPR | Cơ sở | 5.7L 350Cu. In. V8 GAS OHV tự nhiên hút | Với bánh xe |
| 1998 | Isuzu | NPR | Xe tải thẳng cơ sở - khuynh hướng thấp | 3.9L 236Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 1998 | Isuzu | NPR | Xe tải thẳng cơ sở - khuynh hướng thấp | 4.8L 290Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 1998 | Isuzu | NPR | Xe tải thẳng cơ sở - khuynh hướng thấp | 5.7L 350Cu. In. V8 GAS OHV tự nhiên hút | Với bánh xe |
| 1998 | Isuzu | NQR | Cơ sở | 3.9L 236Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 1998 | Isuzu | NQR | Cơ sở | 4.8L 290Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 1997 | Isuzu | NPR | Cơ sở | 3.9L 236Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 1997 | Isuzu | NPR | Cơ sở | 5.7L 350Cu. In. V8 GAS OHV tự nhiên hút | Với bánh xe |
| 1997 | Isuzu | NPR | Xe tải thẳng cơ sở - khuynh hướng thấp | 3.9L 236Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 1997 | Isuzu | NPR | Xe tải thẳng cơ sở - khuynh hướng thấp | 5.7L 350Cu. In. V8 GAS OHV tự nhiên hút | Với bánh xe |
| 1997 | Isuzu | NQR | Cơ sở | 3.9L 236Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 1996 | Isuzu | NPR | Cơ sở | 3.9L 236Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 1996 | Isuzu | NPR | Cơ sở | 5.7L 350Cu. In. V8 GAS OHV tự nhiên hút | Với bánh xe |
| 1996 | Isuzu | NPR | Xe tải thẳng cơ sở - khuynh hướng thấp | 3.9L 236Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 1996 | Isuzu | NPR | Xe tải thẳng cơ sở - khuynh hướng thấp | 5.7L 350Cu. In. V8 GAS OHV tự nhiên hút | Với bánh xe |
| 1996 | Isuzu | NQR | Cơ sở | 3.9L 236Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 1995 | Isuzu | NPR | Cơ sở | 3.9L 236Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 1995 | Isuzu | NPR | Cơ sở | 5.7L 5733CC 350Cu. In. V8 khí tự nhiên hút | Với bánh xe |
| 1995 | Isuzu | NPR | Xe tải thẳng cơ sở - khuynh hướng thấp | 3.9L 236Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 1995 | Isuzu | NPR | Xe tải thẳng cơ sở - khuynh hướng thấp | 5.7L 5733CC 350Cu. In. V8 khí tự nhiên hút | Với bánh xe |
| 1995 | Isuzu | NPR | Chassis không có cơ sở - Không hoàn chỉnh | 3.9L 236Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |
| 1995 | Isuzu | NPR | Chassis không có cơ sở - Không hoàn chỉnh | 5.7L 5733CC 350Cu. In. V8 khí tự nhiên hút | Với bánh xe |
| 1995 | Isuzu | NQR | Cơ sở | 3.9L 236Cu. In. l4 Diesel tăng áp | Với bánh xe |