| Nguồn gốc: | Trung Quốc |
|---|---|
| Hàng hiệu: | IZUMI |
| Chứng nhận: | ISO/TS16949 |
| Số mô hình: | 40025-Z5028 |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu: | 10 chiếc |
| Giá bán: | Có thể thương lượng |
| chi tiết đóng gói: | Gói trung tính hoặc theo yêu cầu của khách hàng |
| Thời gian giao hàng: | 5-10 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | D/A,D/P,T/T, Western Union |
| Khả năng cung cấp: | 1000 chiếc/tháng |
Bộ sửa chữa chốt lái chất lượng cao 40025-Z5028 thay thế cho Nissan
Bộ chốt lái 40025-Z5028,Bộ chốt lái KP143,Bộ chốt lái MN63 |
![]()
Mã sản phẩm:
KP143/40025Z5028Đơn hàng tối thiểu (MOQ):
10 chiếcDanh mục:
Hệ thống láiPhù hợp với:
NissanĐơn vị đóng gói (PU):
1 chiếcTrọng lượng:
3,8KGThông số:
35*206mmOEM:40025-Z5028
Bộ chốt lái là một phụ tùng đặc biệt để sửa chữa ô tô, có thể bao gồm trục hoặc chốt lái, vòng bi, bạc lót, nắp, gioăng và một số phụ kiện khác, phù hợp với thị trường Mỹ, Châu Âu, Nhật Bản
Với việc bảo dưỡng đúng cách, một lớp mỡ đảm bảo chốt lái không tiếp xúc với bạc lót. Khoảng thời gian bôi mỡ không lý tưởng hoặc sử dụng loại mỡ không phù hợp sẽ làm lớp mỡ bảo vệ bị phân hủy, và bên trong bạc lót sẽ bắt đầu bị ăn mòn do tiếp xúc kim loại với kim loại. Duy trì bôi trơn đúng cách là chìa khóa để các bộ phận và toàn bộ hệ thống hoạt động bền lâu.
Ngoài việc bôi trơn thường xuyên, bạn nên kiểm tra các vấn đề về chốt lái trục lái mỗi khi xe được nâng lên. Sử dụng đồng hồ so để kiểm tra độ rơ dọc và ghi lại kết quả. Nhật ký độ rơ dọc này sẽ cho biết khi nào cần thay thế bộ phận và có thể giúp ngăn ngừa mòn lốp sớm. Đó là bởi vì chốt lái bị mòn cho phép độ rơ dọc quá lớn ở lốp xe; hiệu quả hơn nhiều khi phát hiện chốt lái bị mòn bằng cách theo dõi nhật ký hơn là quan sát lốp xe bị mòn nhanh.
| SỐ OEM | Mục | Mẫu |
| 5-87814206-0 | BỘ GIOĂNG ĐẠI TU BỀN | 3LA1 3LB1 |
| 5-87814071-1 | BỘ GIOĂNG ĐẠI TU BỀN | 3LD1 |
| 5-87811193-3 | BỘ GIOĂNG ĐẠI TU BỀN | 4BG1 |
| ME999278 | BỘ GIOĂNG ĐẠI TU BỀN | 4D31 |
| ME999995-Z | BỘ GIOĂNG ĐẠI TU BỀN | 4D33 |
| ME997275-Z | BỘ GIOĂNG ĐẠI TU BỀN | 4D34 |
| 5-87813955-J | BỘ GIOĂNG ĐẠI TU BỀN | 4HG1 |
| 5-87815036-0 | BỘ GIOĂNG ĐẠI TU BỀN | 4HK1 |
| 5-87810334-J | BỘ GIOĂNG ĐẠI TU BỀN | 4HL1 |
| 5-87810294-J | BỘ GIOĂNG ĐẠI TU BỀN | 4JA1 |
| 5-87815452-J | BỘ GIOĂNG ĐẠI TU BỀN | 4JJ1 |
| 5-87815202-2 | BỘ GIOĂNG ĐẠI TU BỀN | 600P |
| 5-87814721-SK | BỘ GIOĂNG ĐẠI TU BỀN | 600p/4JH1 |
| 1-87810868-J | BỘ GIOĂNG ĐẠI TU BỀN | 6HE1 |
| 1-87812316-JC | BỘ GIOĂNG ĐẠI TU BỀN | 6HK1 |
| 5-87815524-JA | BỘ GIOĂNG ĐẠI TU BỀN | 700P |
| 1-87811268-0 | BỘ GIOĂNG ĐẠI TU BỀN | CVR/6QA1 |
| 1-87810318-J | BỘ GIOĂNG ĐẠI TU BỀN | CXZ/10PC1 |
| 1-87811168-0 | BỘ GIOĂNG ĐẠI TU BỀN | CXZ/10PD1 |
| 1-87810369-4 | BỘ GIOĂNG ĐẠI TU BỀN | FSR/6BD1 |
| 04111E0D82 | BỘ GIOĂNG ĐẠI TU BỀN | HINO 300 |
| 04111-78360 | BỘ GIOĂNG ĐẠI TU BỀN | HINO S05C |