| Nguồn gốc: | Quảng Đông, Trung Quốc |
|---|---|
| Hàng hiệu: | IZUMI |
| Chứng nhận: | ISO/TS16949 |
| Số mô hình: | 8-94336668-0 |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu: | 10 |
| Giá bán: | Có thể thương lượng |
| chi tiết đóng gói: | Gói trung tính hoặc theo yêu cầu của khách hàng |
| Thời gian giao hàng: | 5-8 ngày làm việc |
| Điều khoản thanh toán: | L/C,D/A,D/P,T/T,Western Union |
| Khả năng cung cấp: | 1000 bộ/tháng |
| OE SỐ:: | 8-94336668-0 | Xe tải số:: | cho ISUZU NKR55 4JB1T |
|---|---|---|---|
| Tên một phần:: | Khởi động công tắc nhiệt | Các bộ phận khác:: | Một phần cho HINO, cho MITSUBISHI, cho TOYOTA, cho JAC, cho NISSAN |
| Dịch vụ:: | OEM | Mục đích:: | để thay thế/sửa chữa |
| Tình trạng:: | Mới | Vận tải:: | Vận tải đường biển/đường bộ/đường hàng không |
| Làm nổi bật: | Công tắc nhiệt ISUZU NKR55,Khởi động nhanh 4JB1T,ISUZU NPR NQR NKR Phần |
||
phụ tùng động cơ ô tô,phụ tùng động cơ xe tải |
8-94336668-0 8943366680 Công tắc nhiệt bật nhanh phù hợp cho ISUZU NKR55 4JB1T
Chi tiết nhanh:
| Số phụ tùng Isuzu: | 8943366680 |
| Số phụ tùng Isuzu: | 8-94336668-0 |
| Tên phụ tùng: | CÔNG TẮC; NHIỆT, BẬT NHANH |
| Mẫu: | ISUZU NKR55 |
| Mẫu động cơ: | 4JB1T |
Mô tả:
1, Mẫu xe: NPNK
2, Số lượng đóng gói: 1 CHIẾC
3, Trọng lượng tịnh: 0.08 KG
4, Mã HS: 903210900
5, Số hiệu hình ảnh - Số hiệu phụ tùng: 060-105
![]()
![]()
![]()
Tại sao chọn chúng tôi
1. Công ty chúng tôi có hơn 10 năm kinh nghiệm thực tế trong việc xuất khẩu phụ tùng ISUZU.
2. Với phần mềm chuyên nghiệp, chúng tôi có thể nhanh chóng tìm đúng phụ tùng cho bạn.
3. Đội ngũ bán hàng của chúng tôi chuyên bán phụ tùng ISUZU với niềm đam mê lớn.
4, Nhân viên kho của chúng tôi sẽ đóng gói hàng hóa cẩn thận và tuân thủ nghiêm ngặt yêu cầu của bạn.
5, Về vận chuyển, công ty chúng tôi có đại lý vận chuyển có kinh nghiệm sẽ làm thủ tục hải quan xuất khẩu và vận chuyển sản phẩm đến nhiều quốc gia trên thế giới.
Mọi yêu cầu, vui lòng liên hệ với chúng tôi:
| SỐ OE | MỤC | MẪU |
| 1-11261240-0 | BẠC LÓT XILANH | NPR/4BD1 6BD1 |
| 8-97176701-0 | BẠC LÓT XILANH | NKR/4JG2 600P |
| 8-97351558-0 | BẠC LÓT XILANH | NPR/4HG1 |
| 8-94391602-0 | BẠC LÓT XILANH | 6HH1 6HK1 4HK1 |
| 1-11261372-0 | BẠC LÓT XILANH | CXZ/10PE1 |
| 8-94247861-0 | BẠC LÓT XILANH | NKR/4JB1 |
| 8-97176685-0 | BẠC LÓT XILANH | NKR/4JB1 |
| 1-87811418-0 | BỘ BẠC LÓT XILANH | NPR4BG1 6BG1 |
| 1-87813593-0 | BỘ BẠC LÓT XILANH | 4HK1 6HK1QX |
| 1-87813119-0 | BỘ BẠC LÓT | LT134 700P |
| 1-87812863-0 | BỘ BẠC LÓT | CXZ/6WF1 |
| 1-87812165-0 | BỘ BẠC LÓT | FVZ/6HK1 |
| 1-87813119-1 | BỘ BẠC LÓT XILANH | LT134 700P |
| 5-87813178-0 | BỘ BẠC LÓT XILANH | NKR/4JB1 |
| 5-87813194-0 | BỘ BẠC LÓT XILANH | 100P-T |
| 5-87814091-0 | BỘ BẠC LÓT XILANH | 600P |
| 5-87813182-0 | BỘ BẠC LÓT XILANH | TFR97 4JB1 |
| 5-87813332-0 | BỘ BẠC LÓT XILANH | NPR/4HF1 |
| 8-97135032-0 | BỘ THANH TRỤC KHUỶU | NPR/4HF1 |
| 8-94338648-0 | BỘ THANH TRỤC KHUỶU 100P-T | 100P-T |
| 8-97062300-0 | BỘ THANH TRỤC KHUỶU 3542/3649 | TFR/4JB1T |
| 8-94329692-0 | BỘ THANH TRỤC KHUỶU | NKR/4JB1 |